| Tháng | Mở cửa | Cao | Thấp | Đóng cửa | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| tháng 12 năm 2013 | 31.827.770 ₫ | 32.024.499 ₫ | 30.376.265 ₫ | 30.462.554 ₫ | -4.3% |
| tháng 11 năm 2013 | 33.682.575 ₫ | 33.682.575 ₫ | 31.605.825 ₫ | 31.709.047 ₫ | -5.9% |
| tháng 10 năm 2013 | 33.547.330 ₫ | 34.560.156 ₫ | 32.380.339 ₫ | 34.120.544 ₫ | +1.7% |
| tháng 9 năm 2013 | 35.362.790 ₫ | 35.968.447 ₫ | 32.771.545 ₫ | 33.856.611 ₫ | -4.3% |
| tháng 8 năm 2013 | 33.947.715 ₫ | 35.938.332 ₫ | 32.714.854 ₫ | 35.836.308 ₫ | +5.6% |
| tháng 7 năm 2013 | 32.351.099 ₫ | 34.157.530 ₫ | 32.351.099 ₫ | 34.157.530 ₫ | +5.6% |
| tháng 6 năm 2013 | 35.581.976 ₫ | 35.928.615 ₫ | 32.765.122 ₫ | 32.765.122 ₫ | -7.9% |
| tháng 5 năm 2013 | 37.507.156 ₫ | 37.507.156 ₫ | 34.164.044 ₫ | 34.164.044 ₫ | -8.9% |
| tháng 4 năm 2013 | 39.263.984 ₫ | 39.263.984 ₫ | 39.263.984 ₫ | 39.263.984 ₫ | +0.0% |
| tháng 3 năm 2013 | 39.704.603 ₫ | 39.704.603 ₫ | 39.704.603 ₫ | 39.704.603 ₫ | +0.0% |
| tháng 2 năm 2013 | 41.541.116 ₫ | 41.541.116 ₫ | 41.541.116 ₫ | 41.541.116 ₫ | +0.0% |
| tháng 1 năm 2013 | 41.881.890 ₫ | 42.477.354 ₫ | 41.366.961 ₫ | 41.936.346 ₫ | +0.1% |
Câu trả lời dùng giá của năm 2013.
Năm 2013, vàng 9999 (24K) dao động từ 30.376.265 ₫ (20 tháng 12 năm 2013) đến 42.477.354 ₫ (3 tháng 1 năm 2013) mỗi lượng (37,5 g) theo giá thế giới. Ngày 31 tháng 12 năm 2013 giá là 30.462.554 ₫.
Từ đầu năm đến 31 tháng 12 năm 2013, giá vàng tính bằng đồng đã giảm 30.6%.
Giá chỉ mang tính tham khảo. Cửa hàng và doanh nghiệp vàng tự đặt giá.